amelanchier alnifolia

amelanchier alnifolia

A small amelanchier alnifolia shrub grows near a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Amelanchier alnifolia một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ tây bắc Bắc Mỹ, đặc trưng bởi hoa màu trắng kem thơm ngát quả nhỏ màu tím-đỏ, lớp sáp mỏng bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được gọi là quả Saskatoon.)
  • (Vào mùa xuân, cây ra những bông hoa trắng kem thơm ngát.)
  • (Những quả nhỏ màu tím-đỏ lớp sáp của cây có thể ăn được vị ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: Amelanchier alnifolia thuộc họ Rosaceae, thường được dùng để chỉ một loài cây bản địa quan trọng trong hệ sinh thái văn hóa ẩm thực của người bản địa Bắc Mỹ.

    • The Amelanchier alnifolia is a key species in the prairie ecosystem. (Cây Amelanchier alnifolia một loài quan trọng trong hệ sinh thái đồng cỏ.)
  • Ứng dụng trong làm vườn: Loài cây này được trồng làm cảnh hoa đẹp quả hấp dẫn.

    • Gardeners often plant Amelanchier alnifolia for its ornamental value. (Những người làm vườn thường trồng cây Amelanchier alnifolia giá trị trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Saskatoon berry (danh từ): Tên gọi phổ biến của quả .
    • The Saskatoon berry is used in jams and pies. (Quả Saskatoon được dùng làm mứt bánh nướng.)
  • Serviceberry (danh từ): Tên gọi khác của chi , bao gồm cả loài .
    • Serviceberry is a common name for several Amelanchier species. (Serviceberry tên gọi chung cho một số loài Amelanchier.)
Từ đồng nghĩa
  • Saskatoon: Tên gọi phổ biến, đặc biệt ở Canada.
  • Juneberry: Tên gọi khác, do quả chín vào tháng sáu.
  • Western serviceberry: Tên gọi chỉ loài cây nàyphía tây Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan một danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây một thuật ngữ khoa học, không phải từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.